KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
01/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-08
2026
IFK Norrkoping
IK Brage
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-08
2026
IK Brage
Orebro
13 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Karlbergs BK
IK Brage
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-08
2026
Osters IF
Landskrona BoIS
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-08
2026
Landskrona BoIS
IK Oddevold
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
IFK Varnamo
Landskrona BoIS
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và Landskrona BoIS vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Trpcevski
90+5'
Gustav BerggrenVictor Okeke
89'
85'
Maximilian MilosevicGustaf Weststrom
Anders HellblomNoah Ostberg
81'
Noah Ostberg
76'
Pontus JonssonGideon Granstrom
71'
MadsenMass Sise
71'
64'
Allen SmajicMax\'Med Mohamed
61'
Max\'Med MohamedKevin Jensen
61'
Allen SmajicAdam Egnell
61'
Enes HebibovicEdi Sylisufaj
Filip TrpcevskiAlbin Sporrong
56'
Alex MortensenMass Sise
51'
50'
Andre Alvarez Perez
17'
Gustaf BruzeliusConstantino Capotondi
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
1
Frodig V.
Kaddoura A.
14
Malte Persson
Jensen K.
2122
Stagaard T.
Murbeck A.
262
Zetterstrom A.
Karlsson T.
621
Ostberg N.
Gustaf Weststrom
312
Mortensen A.
Egnell A.
520
V.Okeke
Sakurai K.
1328
Gideon Granstrom
Andre Alvarez Perez
188
Sporrong A.
Zakaria Loukili
239
Trpchevski F.
Sylisufaj E.
919
Sise M.
Constantino Capotondi
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 14% | 14% |
| 1% | 10% | 16~30 | 10% | 12% |
| 26% | 16% | 31~45 | 14% | 20% |
| 18% | 18% | 46~60 | 21% | 12% |
| 22% | 20% | 61~75 | 8% | 10% |
| 22% | 16% | 76~90 | 31% | 30% |