KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
01/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-08
2026
Oulun LS
TPV Tampere
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
11-08
2026
TPV Tampere
SalPa
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
15-08
2026
Tampere United
TPV Tampere
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-08
2026
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
11-08
2026
RoPS Rovaniemi
KuPS(Trẻ)
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-08
2026
Oulun LS
RoPS Rovaniemi
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPV Tampere và RoPS Rovaniemi vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samuli Sipila
90+4'
87'
Samuli Sipila
75'
63'
Onni Suutari
63'
Onni Suutari
Roope Kostiainen
61'
Roope Kostiainen
61'
51'
Adam Mekki
Elmeri Riikonen
40'
38'
13'
Onni Suutari

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2.5
1.7Bàn thua1.4
13.4Bị sút trúng mục tiêu9.6
4.1Phạt góc5.8
1.2Thẻ vàng1.4
7.5Phạm lỗi9.8
42.8%Kiểm soát bóng51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%18%1~1516%12%
19%12%16~307%10%
17%22%31~4521%29%
14%20%46~6026%14%
19%12%61~7511%12%
18%16%76~9016%20%