KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
04/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
LKS Lodz
Chrobry Glogow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Chrobry Glogow
Podbeskidzie
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Warta Poznan
Chrobry Glogow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Puszcza Niepolomice
Odra Opole
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Odra Opole
Warta Poznan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Podbeskidzie
Odra Opole
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrobry Glogow và Odra Opole vào 00:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kuba Szablowski
87'
Kamil GrzelakAlan Rybak
78'
Agon SadikuYegor Sharabura
78'
71'
Krystian PalaczBartosz Biedrzycki
71'
CassioJiri Piroch
Jakub LisKacper Tabis
64'
62'
Branislav Spacil
55'
Adrian LiberBartlomiej Baranski
55'
Branislav SpacilMichal Feliks
Adrian BukowskiRobert Mandrysz
46'
27'
Filip KupczykMato Milos
23'
Jiri Piroch
9'
Maksymilian PingotTomasz Gajda
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 16% | 13% |
| 13% | 9% | 16~30 | 29% | 10% |
| 21% | 12% | 31~45 | 16% | 15% |
| 15% | 25% | 46~60 | 21% | 13% |
| 6% | 9% | 61~75 | 8% | 21% |
| 36% | 25% | 76~90 | 8% | 26% |