KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
01/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
08-08
2026
Brno
Slovan Liberec
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-08
2026
Slovan Liberec
Slavia Praha
15 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
22-08
2026
Zlin
Slovan Liberec
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-08
2026
Teplice
FC Viktoria Plzen
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
15-08
2026
Sparta Prague
Teplice
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2026
Teplice
Brno
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Liberec và Teplice vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Laco TakacsMatej Radosta
86'
Artem Harzha
Raimonds KrollisJosef Kozeluh
85'
Venuste Ghislain BaboulaPatrik Dulay
82'
82'
Josef Svanda
80'
Petr KodesMarcel Cermak
Vojtech Stransky
73'
Petr JulisLukas Masopust
69'
62'
Daniel MarecekJohn Auta
62'
Artem HarzhaJan Fortelny
61'
Lukas Marecek
Lukas Hulka
60'
56'
Matej Radosta
Milan LexaLukas Masek
46'
Vojtech StranskyFallou Faye
46'
46'
Josef SvandaMichal Bilek
Petr Hodous
38'
Fallou Faye
38'
18'
Michal Bilek
17'
Jan Fortelny
Vasil Kusej
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Koubek T.
Trmal M.
2927
Kayondo A. A.
Michal Bilek
629
Hulka L.
Vientiess O.
414
Drakpe A.
Jakubko J.
518
Josef Kozeluh
Riznic M.
2560
Fallou Faye
Marecek L.
238
Masopust L.
Fortelny J.
85
Hodous P.
Radosta M.
3519
Kusej V.
Cermak M.
1224
Dulay P.
Auta J.
179
Masek L.
Pulkrab M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 13% | 24% |
| 8% | 14% | 16~30 | 5% | 6% |
| 17% | 10% | 31~45 | 27% | 18% |
| 19% | 14% | 46~60 | 8% | 3% |
| 17% | 25% | 61~75 | 19% | 18% |
| 25% | 20% | 76~90 | 25% | 30% |