KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
01/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
09-08
2026
Hradec Kralove
Banik Ostrava
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
16-08
2026
Banik Ostrava
Lisen
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2026
FK Baumit Jablonec
Banik Ostrava
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
09-08
2026
Slavia Praha
Pardubice
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-08
2026
Slovan Liberec
Slavia Praha
15 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2026
Slavia Praha
FC Bohemians 1905
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava và Slavia Praha vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Emmanuel AyaosiIvan Schranz
90'
Tomas Vlcek
Vit SkrkonAbdallah Gningue
79'
76'
Tomas VlcekTomas Holes
Daniel HolzerVlasiy Sinyavskiy
63'
63'
Emmanuel AyaosiDanijel Sturm
63'
Ivan SchranzMojmir Chytil
54'
Lukas ProvodAdonija Ouanda
46'
Ange NGuessanStepan Chaloupek
Artur MusakMatej Chalus
46'
Filip KubalaDavid Planka
46'
Dantaye GilbertVaclav Jurecka
46'
Roan Nogha
45+2'
38'
Michal Sadilek
35'
Michal SadilekAdonija Ouanda
14'
David ZimaMichal Sadilek
3'
Wiktor NowakMichal Sadilek
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
3-4-3 Khách
23
Jedlicka M.
Markovic J.
3542
Micek J.
Holes T.
337
Chalus M.
Zima D.
444
Yevgeniy Skyba
Stepan Chaloupek
299
Sinyavskiy V.
Isife S.
1418
Planka D.
Sadilek M.
238
Traore A.
Nowak W.
3083
Nogha R.
Suleiman M. E.
1534
Bewene A.
Ouanda A.
1812
Gning A.
Chytil M.
1315
Jurecka V.
Danijel Sturm
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 6% | 11% |
| 11% | 11% | 16~30 | 13% | 9% |
| 9% | 20% | 31~45 | 26% | 19% |
| 26% | 17% | 46~60 | 15% | 14% |
| 23% | 12% | 61~75 | 13% | 14% |
| 19% | 17% | 76~90 | 26% | 30% |