KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
08-08
2026
Blansko
Sardice
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-08
2026
Sardice
SK Artis Brno B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2026
Zlin B
Sardice
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-08
2026
Sigma Olomouc B
Slovacko II
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-08
2026
Slovacko II
Blansko
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2026
SK Artis Brno B
Slovacko II
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sardice và Slovacko II vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
71'
55'
Jan Kalabiska
44'
36'
Ousman Ceesay
Ales Koci
31'
20'
17'
Lukas Novotny
16'
Samson Olayiwola
10'
Samson Olayiwola

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua2.1
7.4Bị sút trúng mục tiêu12.4
5.8Phạt góc3.6
1.5Thẻ vàng1.6
8Phạm lỗi5.5
51.5%Kiểm soát bóng55.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~1523%18%
15%23%16~305%13%
15%15%31~4520%17%
15%13%46~6012%10%
13%15%61~7517%17%
23%21%76~9020%22%