KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
01/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-08
2026
FK Atyrau
FK Aktobe
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
15-08
2026
FK Atyrau
Okzhetpes
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-08
2026
Altay FK
FK Atyrau
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
08-08
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
15-08
2026
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-08
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Atyrau và FC Zhetysu Taldykorgan vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dias Orynbasar
90+9'
90+3'
Serikzhan Muzhikov
Yegor Khvalko
88'
Henrique DevensDjordje Maksimovic
80'
Mato StanicEbenezer Ofori
80'
76'
Madi ZhakipbayevAdam Adakhadzhiev
68'
Rauan OrynbassarNurbergen Nurbol
Djordje PantelicAybar Abdulla
57'
50'
Shokan Abzalov
46'
Shokan AbzalovDinmuhammed Kashken
46'
Serikzhan MuzhikovAskhat Baltabekov
Konstantin DorofeevYan Trufanov
46'
Arsen Buranchiev
45+8'
Yan Trufanov
45+3'
Djordje Maksimovic
28'
Kuanysh Kalmuratov
24'
23'
Dinmuhammed Kashken
19'
Askhat Baltabekov
Aybar Abdulla
9'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
1
Khatkevich E.
Stefan Sicaci
8817
Kalmuratov K.
Kashken D.
471
Prce F.
Jovan Pajovic
1578
Khvalko E.
Diego Luna
321
Orynbasar D.
Adilkhan Dobay
114
Mario Rabiu
Adakhadziev A.
815
Ofori E.
Mosiashvili T.
1020
Buranchiev A.
Baltabekov A.
2344
Djordje Maksimovic
Nurbol N.
179
Aybar Abdulla
Nurbol Anuarbekov
7718
Yan Trufanov
Jovanovic S.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 23% | 12% |
| 13% | 9% | 16~30 | 25% | 10% |
| 13% | 18% | 31~45 | 9% | 22% |
| 15% | 12% | 46~60 | 11% | 16% |
| 26% | 12% | 61~75 | 11% | 14% |
| 23% | 33% | 76~90 | 19% | 26% |