KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
04/08 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Hammarby TFF
FBK Karlstad
7 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
AFC Eskilstuna
Hammarby TFF
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Hammarby TFF
Pitea IF
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
FC Arlanda
Pitea IF
7 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
FC Arlanda
FBK Karlstad
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby TFF và FC Arlanda vào 00:30 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Adam Johansson
90'
78'
75'
Mario Butros
72'
Leonard Kleist
67'
Isac Antholm
61'
60'
Mario Butros
57'
Andreas Hansen
49'
William Gibson
33'
Adam Johansson
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng2
1.1Bàn thua2.3
8.5Bị sút trúng mục tiêu13
5.8Phạt góc6.2
2Thẻ vàng2.4
12Phạm lỗi11.6
54.4%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%18%1~1510%9%
14%12%16~3017%13%
19%6%31~456%15%
10%18%46~6017%18%
14%16%61~7517%18%
19%30%76~9027%24%