KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
04/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
08-08
2026
Club Atletico Guemes
Atletico Rafaela
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
09-08
2026
Agropecuario de Carlos Casares
Club Atletico Guemes
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
15-08
2026
San Martin Tucuman
Club Atletico Guemes
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
08-08
2026
Tristan Suarez
Agropecuario de Carlos Casares
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
09-08
2026
Gimnasia Jujuy
Tristan Suarez
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
15-08
2026
Atletico Rafaela
Tristan Suarez
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Atletico Guemes và Tristan Suarez vào 02:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75
Mauricio Alejandro Molina Uribe
72
Mauricio Alejandro Molina UribeDiego Becker
Gianfranco BaierFernando Godoy
59
57
Agustin Baldi
15
Sebastian Ramirez
Juan Ignacio Sanchez SoteloDavid Veliz
12
Santiago FarreraDavid Veliz
38
Ivan OrtigozaGianluca Pugliese
58
65
Diego MastrangeloMaximo Ferulano
72
Augusto BerrondoSebastian Ramirez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Finochietto L.
Bigo J.
13
Rizzi F.
Manuel Guillen
46
Facundo Melillan
Guzman M.
22
Walter Juarez
Baldi A.
64
Bordon A.
Nicolas Fernandez
310
David Veliz
Olguin M.
75
Godoy F.
Enrique M.
58
Guinazu L.
Maximo Ferulano
811
Pugliese G.
Becker D.
109
Sanchez J.
Agustin Gallo
97
Sala S. G.
Ramirez S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 9% | 17% |
| 10% | 21% | 16~30 | 15% | 10% |
| 17% | 10% | 31~45 | 15% | 21% |
| 21% | 18% | 46~60 | 15% | 7% |
| 7% | 10% | 61~75 | 22% | 21% |
| 28% | 18% | 76~90 | 20% | 21% |