KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
04/08 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
10-08
2026
CD Malacateco
CSD Xelaju MC
5 Ngày
CNCF CACup
Cách đây
11-08
2026
Plaza Amador
CSD Xelaju MC
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
17-08
2026
CSD Xelaju MC
Antigua GFC
12 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
10-08
2026
Club Aurora
Club Comunicaciones
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
17-08
2026
Deportivo San Pedro
Club Aurora
12 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
24-08
2026
Club Aurora
CD Suchitepequez
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSD Xelaju MC và Club Aurora vào 09:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego CasasHarim Quezada
66'
Carlos Monterroso
61'
59'
Héctor Alejandro Morales Muñoz
57'
Jose Luis VivasJorge Ticuru
57'
Diego Samuel Ruiz GolonJose Grajeda
Maynor de LeonOscar Denilson Mejia del Cid
46'
Kevin Emanuel Ruiz Garcia
45+1'
Oscar Denilson Mejia del Cid
41'
39'
Eddie Ibarguen
Oscar Denilson Mejia del CidErnesto Monreal
36'
Yilton Eduardo Diaz Loboa
36'
30'
Pablo Mingorance
Steven Cardenas
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 52.9% | Phạm lỗi | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 20% | 1~15 | 6% | 14% |
| 17% | 8% | 16~30 | 6% | 12% |
| 8% | 16% | 31~45 | 33% | 19% |
| 15% | 8% | 46~60 | 12% | 12% |
| 17% | 24% | 61~75 | 9% | 27% |
| 22% | 24% | 76~90 | 33% | 12% |