KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
04/08 07:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
10-08
2026
Deportes Temuco
CD Magallanes
5 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
13-08
2026
San Luis Quillota
Deportes Temuco
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
17-08
2026
Deportes Temuco
Deportes Recoleta
12 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
10-08
2026
CD Copiapo S.A.
San Luis Quillota
5 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
13-08
2026
Deportes Iquique
CD Copiapo S.A.
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
17-08
2026
CD Copiapo S.A.
Curico Unido
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Temuco và CD Copiapo S.A. vào 07:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Mario Buonanotte Rende
87'
84'
Manuel Lopez
82'
Nozomi Seijiro Kimura Heredia
71'
Manuel Lopez
Enzo Lettieri
59'
57'
Manuel Lopez
Diego Mario Buonanotte Rende
33'
16'
Lautaro Palacios

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.2
1.4Bàn thua0.9
16.7Bị sút trúng mục tiêu12.1
4.2Phạt góc5.1
3.3Thẻ vàng3.2
44.2%Phạm lỗi53.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%18%1~1517%7%
17%18%16~308%0%
19%8%31~4517%14%
19%16%46~604%29%
9%10%61~7512%14%
26%27%76~9040%33%