KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
01/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-08
2026
FK Sogdiana Jizak
FK Andijon
8 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
FK Andijon
Neftchi Fargona
13 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Mashal Muborak
FK Andijon
18 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-08
2026
Pakhtakor Tashkent
Buxoro FK
8 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
11-08
2026
Pakhtakor Tashkent
Al Hussein Irbid
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Nasaf Qarshi
Pakhtakor Tashkent
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Andijon và Pakhtakor Tashkent vào 21:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Martin Boakye
90+3'
Sulaymonov B.
86'
81'
Rustam TurdimuradovDilshod Saitov
81'
Ibrokhim IbrokhimovSardor Sabirkhodjaev
Nemanja Calasan
80'
Doniyor AbdumannopovMakhamadzhonov
75'
Karimov K.Azizbek Turgunboev
75'
Martin BoakyeKhumoyunmirzo Iminov
67'
59'
Dostonbek KhamdamovOybek Bozorov
59'
Flamarion Jovinho FilhoStephen Chinedu
Dragan CeranPulatkhozha Kholdorkhonov
46'
Aleksandre AndronikashviliDamir Temirov
46'
Odil Abdumazhidov
44'
Azizbek Turgunboev
43'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Eldor Adkhamov
Kuvvatov S.
3577
Makhamadzhonov
Saitov D.
715
Calasan N.
Mukhammadrasul Abdumazhidov
552
Abdumazhidov O.
Z. Tahseen
422
Ismonaliev U.
Nasrulloev S.
3418
Temirov D.
Abdurauf Buriev
2326
Toirov M.
Mozgovoy A.
1028
Sulaymonov B.
Resan B.
2111
Iminov K.
Sobirkhuzhaev S.
2717
Turgunbaev A.
Bozorov O.
777
Kholdorkhonov P.
Chinedu S.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 17 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 12% | 4% |
| 15% | 12% | 16~30 | 11% | 26% |
| 15% | 21% | 31~45 | 24% | 17% |
| 18% | 8% | 46~60 | 11% | 17% |
| 18% | 10% | 61~75 | 12% | 17% |
| 21% | 32% | 76~90 | 27% | 17% |