KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
04/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
11-08
2026
Vasteras SK
Djurgardens
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Djurgardens
AIK Solna
12 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Haninge
Djurgardens
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
11-08
2026
Vasteras SK
Djurgardens
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Elfsborg
Vasteras SK
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Vasteras SK
Kalmar FF
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và Vasteras SK vào 00:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeppe OkkelsLars Erik Oskar Fallenius
83'
79'
Abdelrahman SaidiAxel Taonsa
Nino ZugeljPatric Karl Emil Aslund
76'
Alexander JohanssonBo Asulv Hegland
76'
62'
Victor WernerssonMadiou Keita
62'
Mattias HellisdalIsmet Lushaku
Christos AlmyrasHampus Finndell
62'
Piotr JohanssonAdam Stahl
61'
Miro Tenho
60'
Kristian Lien
55'
Kristian LienBo Asulv Hegland
53'
47'
Mamadou Ousmane Diagne
46'
Mikkel Ladefoged
46'
Jonathan KarlssonMarcus Baggesen
36'
Madiou Keita
34'
Mikkel Ladefoged
Adam StahlMax Larsson
28'
Kristian Lien
13'
Patric Karl Emil AslundKristian Lien
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
35
Rinne J.
Jager E.
3424
M.Larsson
Herman Magnusson
24
Une-Larsson J.
Bonde P.
45
Tenho M.
Madiou Keita
2818
Stahl A.
Gefvert S.
1120
Siltanen M.
Diagne M.
814
Finndell H.
Lushaku I.
1415
Fallenius O.
Baggesen M.
316
B.Hegland
Gunnarsson K.
58
P.Åslund
Mikkel Ladefoged
99
K.Lien
Taonsa A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 7.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 2% | 24% |
| 14% | 11% | 16~30 | 31% | 8% |
| 22% | 18% | 31~45 | 13% | 17% |
| 9% | 25% | 46~60 | 10% | 8% |
| 11% | 11% | 61~75 | 23% | 22% |
| 25% | 16% | 76~90 | 18% | 17% |