KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
04/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
11-08
2026
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Cracovia Krakow
KS Wieczysta Krakow
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-08
2026
Pogon Szczecin
Motor Lublin
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Pogon Szczecin vào 00:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Paul Omo MukairuBenjamin Mendy
86'
Mor NdiayeFilip Cuic
Dominik PilaOtar Kakabadze
84'
Kacper SmiglewskiMateusz Klich
83'
79'
Benjamin MendyAttila Szalai
Wiktor BogaczKahveh Zahiroleslam
67'
60'
Hussein AliLinus Wahlqvist
60'
Musa JuwaraDarko Churlinov
60'
Fredrik UlvestadMaciej Wojciechowski
Martin MinchevBeno Selan
55'
Vincent BurletGustav Henriksson
54'
Amir Al Ammari
48'
46'
Leonardo Borges Da SilvaPaul Omo Mukairu
35'
Linus Wahlqvist
Dijon Kameri
9'
Brahim Traore
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
S.Madejski
Cojocaru V.
7739
Perkovic M.
Wahlqvist L.
2861
Traore B.
D.Keramitsis
134
Henriksson G.
Szalai At.
4125
Kakabadze O.
Leo Borges
46
Al Ammari A.
Dziczek P.
165
B.Selan
Acosta K.
343
Klich M.
Churlinov D.
2170
Kameri D.
Wojciechowski M.
3518
Zahiroleslam K.
Mukairu P.
1814
Hasic A.
F.Čuić
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 15% | 20% |
| 19% | 7% | 16~30 | 10% | 12% |
| 14% | 33% | 31~45 | 17% | 23% |
| 23% | 7% | 46~60 | 15% | 17% |
| 11% | 17% | 61~75 | 10% | 5% |
| 21% | 23% | 76~90 | 30% | 17% |