KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
04/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
OFK Beograd
FK Zeleznicar Pancevo
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Crvena Zvezda
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-08
2026
Vojvodina
FK Zeleznicar Pancevo
18 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
Mladost Lucani
Cukaricki
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
Zemun
Mladost Lucani
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-08
2026
Mladost Lucani
Partizan Belgrade
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zeleznicar Pancevo và Mladost Lucani vào 02:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Filip ZunicJohn Mary
80'
Ognjen KrsmanovicJovan Ciric
79'
Vukasin MarkovicVeljko Kijevcanin
Yassin SbaiSawadogu A.
77'
Clement LhernaultMamane Moustapha Amadou Sabo
77'
74'
Veljko Kijevcanin
Kwaku KarikariDavid Ankeye
71'
65'
Vasil TasovskiMihailo Todosijevic
Davorin TosicKristian Sekularac
62'
Nikola JovanovicAleksa Kuljanin
62'
Sawadogu A.
50'
Mamane Moustapha Amadou Sabo
33'
13'
Zarko Udovicic
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
1
Popovic Z.
Stamenkovic S.
133
Nikola Djuricic
Aleksandar Varjacic
175
Nemanja Vidojevic
Andric N.
716
Sawadogu A.
Cirkovic N.
3019
Tegeltija U.
Joksimovic M.
1277
Kristian Sekularac
Udovicic Z.
3326
Mamane Moustapha Amadou Sabo
Todosijevic M.
2220
Janko Jevremovic
Dušan Jovančić
2910
Pedro S.
Veljko Kijevcanin
521
D.Ankeye
Jovan Ciric
2517
Kuljanin A.
Mary J.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 26% | 1~15 | 9% | 16% |
| 18% | 10% | 16~30 | 25% | 6% |
| 15% | 18% | 31~45 | 6% | 20% |
| 6% | 21% | 46~60 | 22% | 20% |
| 20% | 13% | 61~75 | 19% | 12% |
| 29% | 10% | 76~90 | 16% | 22% |