KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
04/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo Trinidense và Sportivo San Lorenzo vào 02:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Luis Fernando Caceres Maciel
Bruno Amilcar Valdez Rojas
88'
87'
Aguero M.Maximiliano Garcia
85'
Juan SalcedoIvan Torres
Oscar Guillermo Gimenez IralaClementino González
83'
Luis AbreuClementino González
82'
Luis AbreuNicolas Mana
80'
Alan Benjamin Cano EstecheAlan Morinigo
71'
Jorge MarcelinoGustavo Agustin Viera Velazquez
71'
68'
Pablo Gaston GerzelFranco Aragon
Luis AbreuLuis de La Cruz
60'
Nicolas ManaTomas Rayer
60'
46'
Rodrigo AmarillaHector Villamayor
46'
Jose BarriosMarcelo Ferreira
Clementino GonzálezLuis de La Cruz
12'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Dufour Camacho M. E.
Luis Hernan Franco Farina
3114
Sergio Mendoza
Maximiliano Garcia
2918
Valdez B.
Paredes T.
540
Da Silveira A.
Caceres L.
1923
Benitez C.
Doldan J.
45
Nelson Gauto
Villamayor H.
631
A.Morinigo
Aragon F.
328
De la Cruz L.
Pinatares B.
1521
Viera G.
Torres I.
1129
Tomas Rayer
Colman C.
3520
Gonzalez C.
Marcelo Ferreira
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 19% | 13% |
| 19% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 7% | 15% | 31~45 | 5% | 15% |
| 19% | 3% | 46~60 | 16% | 17% |
| 14% | 25% | 61~75 | 16% | 21% |
| 21% | 31% | 76~90 | 30% | 19% |