KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
04/08 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
10-08
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Independiente del Valle
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
12-08
2026
Mirassol FC
Liga Dep. Universitaria Quito
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
17-08
2026
Sociedad Deportiva Aucas
Liga Dep. Universitaria Quito
12 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
06-08
2026
Delfin SC
Juventud Italiana
1 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
10-08
2026
Delfin SC
Orense SC
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
17-08
2026
Independiente del Valle
Delfin SC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liga Dep. Universitaria Quito và Delfin SC vào 07:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Steveen Estrada Martínez
90
Michael Steveen Estrada MartínezDeyverson Brum Silva Acosta
89
81
Luis CastroGeronimo Heredia
Deyverson Brum Silva AcostaJuan Rodriguez
60
56
Kevin Xavier Ushina GoyesMaikel Reyes
Rodney RedesJosue Cuero
46
56
Ayrton Alexander Cisneros MontenegroDanny Luna
76
Thiago OzaetaKevin Xavier Ushina Goyes
81
Jefferson ArceThiago Ozaeta
Mina R.Fernando Cornejo
90
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Valle G.
Heras B.
2123
Y.Quiñónez
Rubio E.
1767
Carabali J.
Anthony Bedoya
324
Ade R.
Ober Medina
53
Mina R.
Zuniga E.
1428
J.Cuero
Maikel Reyes
5531
Rodriguez J.
Heredia G.
348
Pretell Panta J. E.
Jonathan Morocho Basurto
1820
Cornejo F.
Thiago Ozaeta
5013
Corozo J.
Luna D.
1011
Estrada M.
Franco Ayunta
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 9% | 4% |
| 10% | 10% | 16~30 | 16% | 16% |
| 23% | 10% | 31~45 | 22% | 16% |
| 15% | 5% | 46~60 | 19% | 23% |
| 7% | 20% | 61~75 | 16% | 14% |
| 28% | 45% | 76~90 | 16% | 23% |