KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
01/08 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
SV Wehen Wiesbaden
Bayer Leverkusen
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2026
SV Elversberg
Bayer Leverkusen
29 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
05-09
2026
Bayer Leverkusen
Union Berlin
35 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
08-08
2026
Saarbrucken
RW Essen
7 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
15-08
2026
RW Essen
Havelse
14 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
RW Essen
St. Pauli
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và RW Essen vào 16:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+2'
Montrell Culbreath
79'
73'
66'
58'
Jonas HofmannIbrahim Maza
34'
30'
Gianluca Swajkowski
Patrik Schick
23'
Ibrahim Maza
9'
Đội hình
Chủ
Khách
15
Oermann T.
Obuz M.
1012
Tapsoba E.
M.Kostka
213
Arthur
Swajkowski G.
3929
F.Alfa-Ruprecht
Reisig R.
161
Flekken M.
Geschwill M.
621
Lucas Vazquez
L.Bazzoli
326
Fernandez I.
Potocnik J. C.
914
Schick P.
Wienand F.
358
Andrich R.
E.Celebi
2644
Belocian J.
Dardari A.
730
Maza I.
Pesch N.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 19% | 5% |
| 11% | 10% | 16~30 | 11% | 13% |
| 25% | 20% | 31~45 | 27% | 20% |
| 20% | 13% | 46~60 | 8% | 13% |
| 12% | 16% | 61~75 | 13% | 22% |
| 17% | 30% | 76~90 | 19% | 24% |