KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
02-08
2026
Trabzonspor
Udinese
1 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
15-08
2026
Udinese
Padova
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-08
2026
Udinese
Como
21 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
VfB 1921 Krieschow
Mainz
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2026
Mainz
SC Paderborn 07
28 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
06-09
2026
Hamburger
Mainz
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Udinese và Mainz vào 21:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
60'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
51'
Sheraldo Becker
36'
21'
17'
4'
Sheraldo Becker
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
93
Padelli D.
Schwolow A.
113
N.Bertola
Bell S.
1627
Kabasele C.
Kohr D.
314
J.Abankwah
Potulski K.
4811
Kamara H.
Caci A.
1924
Piotrowski J.
Sano K.
68
Karlstrom J.
L. Jae-Sung
731
Vojvoda M.
Nakuzola R.
4732
Ekkelenkamp J.
Amiri N.
1010
Zaniolo N.
Becker S.
189
Davis K.
Konigsdorffer R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 12% | 10% |
| 13% | 17% | 16~30 | 17% | 10% |
| 11% | 16% | 31~45 | 10% | 13% |
| 16% | 13% | 46~60 | 20% | 13% |
| 25% | 13% | 61~75 | 17% | 10% |
| 25% | 17% | 76~90 | 22% | 40% |