KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
13/08 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
16-08
2026
Aldosivi
Tigre
2 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-08
2026
Montevideo City Torque
Tigre
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
Tigre
Central Cordoba SDE
10 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-08
2026
Montevideo City Torque
Tigre
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tigre và Montevideo City Torque vào 05:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Lucas DureDiogo Guzman
88'
Ramiro LecchiniEzequiel Busquets
79'
Luka AndradeEsteban Obregon
Santiago GonzalezJalil Elias
65'
Mauro MendezTiago Serrago
65'
Ian SubiabreAlfio Ovidio Oviedo
65'
53'
Franco PizzichilloEzequiel Busquets
Guillermo SotoValentin Moreno
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
12
Zenobio F. T.
Torgnascioli F.
13
Banegas N.
E.Agüero
1720
Barrionuevo A.
Silva K.
32
Laso J.
Kagelmacher G.
244
V.Moreno
Busquets E.
158
Garay M.
Siles P.
830
Elias J.
D.Guzmán
1922
Lopez S.
Silvera F.
2610
J.Saralegui
Pizzichillo F.
511
Serrago T.
Rodriguez S.
919
Oviedo A.
Obregon E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 3% | 15% |
| 21% | 22% | 16~30 | 17% | 10% |
| 7% | 10% | 31~45 | 17% | 36% |
| 23% | 18% | 46~60 | 17% | 18% |
| 10% | 8% | 61~75 | 21% | 7% |
| 21% | 24% | 76~90 | 21% | 10% |