KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
04/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
09-08
2026
Jelgava
FK Auda Riga
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2026
KS Dinamo Tirana
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-08
2026
FK Auda Riga
Tukums-2000
16 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2026
KS Dinamo Tirana
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
22-08
2026
KS Dinamo Tirana
FK Vora
17 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
29-08
2026
Skenderbeu Korce
KS Dinamo Tirana
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Auda Riga và KS Dinamo Tirana vào 23:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Dejvi MetajEridon Qardaku
Wally Fofana
90+1'
Barthelemy Diedhiou
86'
82'
Flamur RuciIsi Manellari
82'
David FadairoMalomo Taofeek Ayodeji
82'
Ruben RichardsHekuran Berisha
75'
Lorran de Oliveira QuintanilhaLorenco Vila
71'
Fabjan Perndreca
Barthelemy DiedhiouEduards Daskevics
68'
66'
Bruno Dita
64'
Eridon Qardaku
60'
Fabjan Perndreca
Youba Traore
52'
Ralfs Kragliks
12'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-1-3 Khách
98
Toms Nils Purins
Aldo Teqja
7771
Rubenis O.
Ismaili U.
26
Kragliks R.
Dita B.
224
Ouedraogo M.
Aliji N.
272
Hrvoj T.
Perndreca F.
1310
Wally Fofana
Qardaku E.
88
Edvin Bongemba
Isi Manellari
2820
Youba Traore
Klevi Qefalija
2125
Barthelemy Diedhiou
Vila L.
1047
Kone K.
Malomo Taofeek Ayodeji
2017
Daskevics E.
Berisha H.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 12% | 13% |
| 14% | 7% | 16~30 | 15% | 22% |
| 23% | 14% | 31~45 | 23% | 19% |
| 21% | 16% | 46~60 | 12% | 16% |
| 12% | 7% | 61~75 | 15% | 11% |
| 17% | 35% | 76~90 | 20% | 16% |