KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
16-08
2026
Amarante
Lusitania FC Lourosa
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Lusitania FC Lourosa
SC Uniao Torreense
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
Academica Coimbra
Lusitania FC Lourosa
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
16-08
2026
Porto B
SC Farense
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Feirense
Porto B
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
Porto B
FC Penafiel
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lusitania FC Lourosa và Porto B vào 00:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 14% | 5% |
| 8% | 12% | 16~30 | 6% | 16% |
| 14% | 21% | 31~45 | 19% | 29% |
| 19% | 21% | 46~60 | 14% | 10% |
| 12% | 12% | 61~75 | 21% | 18% |
| 34% | 19% | 76~90 | 23% | 18% |