KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
13/08 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
23-08
2026
Rigas Futbola skola
Riga FC
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-08
2026
Ogre United
Rigas Futbola skola
16 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-09
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
24 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
16-08
2026
FC Bohemians 1905
FK Baumit Jablonec
2 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2026
FK Baumit Jablonec
Banik Ostrava
9 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
29-08
2026
Teplice
FK Baumit Jablonec
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và FK Baumit Jablonec vào 23:30 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Filip Vecheta
85'
Filip VechetaSebastian Nebyla
85'
Daniel SoucekVakhtang Chanturishvili
Darko LemajicModou Saidy
84'
Gauthier MankendaLasha Odisharia
84'
Aleksandar Filipovic
83'
Aleksandar Filipovic
79'
78'
Nelson OkekeLamin Jawo
Mamadou SyllaAlfa Balde
71'
68'
Richard Sedlacek
61'
Antonin RusekFilip Zorvan
61'
Jan SuchanMatej Polidar
Modou Saidy
56'
Stefan Panic
49'
Ziga LipuscekDmitrijs Zelenkovs
38'
22'
Sebastian Nebyla
4'
Richard SedlacekMatej Polidar
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Matrevics R.
Hanus J.
118
Zelenkovs D.
Chanturishvili V.
743
Lipuscek Z.
Cedidla M.
1823
Prenga H.
Tekijaski N.
46
Filipovic A.
Dusan Pavlovic
1526
Panic S.
Slama J.
2066
Modou Saidy
Nebyla S.
258
Lasha Odisharia
Sedlacek R.
1310
Ikaunieks J.
Zorvan F.
819
Balde A.
Jawo L.
4415
Ndjiki R.
Polidar M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 7 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 15% | 11% |
| 21% | 18% | 16~30 | 10% | 17% |
| 16% | 18% | 31~45 | 30% | 24% |
| 14% | 22% | 46~60 | 10% | 20% |
| 18% | 12% | 61~75 | 20% | 8% |
| 18% | 20% | 76~90 | 15% | 17% |