KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
13/08 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
17-08
2026
Gnistan
Ilves Tampere
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
22-08
2026
Ilves Tampere
VPS Vaasa
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
01-09
2026
Ilves Tampere
HJK Helsinki
18 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
NK Varteks Varazdin
NK Rijeka
1 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-08
2026
NK Rijeka
Istra 1961
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
29-08
2026
Gorica
NK Rijeka
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ilves Tampere và NK Rijeka vào 23:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ante Matej JuricDaniel Adu Adjei
87'
Mladen Devetak
84'
Ivan CubelicJakov Puljic
Hamidou CoulibalyAnton Popovitch
81'
Goudouss BambaVille Kumpu
81'
Roope RiskiTeemu Hytoenen
81'
71'
Amer GojakJustas Lasickas
70'
Justas LasickasAnte Majstorovic
Yiandro Raap
67'
Stanislav BaranovTeemu Hytoenen
64'
Stanislav BaranovSebastian Suvanne
59'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Faris Krkalic
Todorovic A.
99
3
Rale M.
Devetak M.
34
24
Kumpu V.
Ante Majstorovic
45
5
Vaisanen S.
Barco A.
5
4
Pettersson O.
Ante Orec
22
6
Raap Y.
Dantas T.
26
14
Popovitch A.
Puljic J.
21
22
Multala O.
Jankovic N.
4
25
Suvanne S.
Lasickas J.
23
9
Teemu Hytoenen
Pavic B.
6
30
Jardell Kanga
Daniel Adu Adjei
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.6
0.9Bàn thua0.2
11.8Bị sút trúng mục tiêu5.5
4.5Phạt góc7.5
1.9Thẻ vàng1.5
8.2Phạm lỗi10.5
52.6%Kiểm soát bóng61.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~1518%33%
14%10%16~3018%7%
17%10%31~4525%0%
16%21%46~6011%18%
21%17%61~756%14%
10%27%76~9018%25%