KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
13/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
15-08
2026
Irtysh Pavlodar
Tobol Kostanay
1 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-08
2026
Tobol Kostanay
Zhenis
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
29-08
2026
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanay
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
2 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-08
2026
Mladost Lucani
Partizan Belgrade
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
29-08
2026
Partizan Belgrade
OFK Beograd
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tobol Kostanay và Partizan Belgrade vào 22:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Chaka TraoreZubairu Ibrahim
Nauryzbek Zhagorov
86'
85'
Samson Nwulu
81'
Samson NwuluMilan Vukotic
Aleksandr ZuevUros Milovanovic
78'
70'
Chaka TraoreBogdan Kostic
Antonio BorsicRoman Asrankulov
63'
Mohamed Amine TalalAskhat Tagybergen
63'
63'
Stefan Milic
47'
Stefan MitrovicMilan Vukotic
46'
Aleks ZekovicZoran Alilovic
46'
Jeferson Marinho dos SantosErik Kojzek
46'
Zubairu IbrahimNemanja Trifunovic
44'
Nemanja Trifunovic
40'
Zoran Alilovic
Islam ChesnokovLuis guerra
7'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Sultan Busurmanov
Krunic M.
313
Asrankulov R.
Vukasin Djurdjevic
245
Ndiaye P.
Mitrovic S.
2372
Senhadji R.
Milic S.
4421
Zhagorov N.
Milan Roganovic
3030
Guerra L.
Vukotic M.
1113
Cisse A.
Trifunovic N.
328
Tagybergen A.
Kostic B.
9910
Chesnokov I.
Zoran Alilovic
9099
Lisakovich V.
Seck D.
1918
Milovanovic U.
E.Kojzek
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 14% | 1~15 | 5% | 6% |
| 11% | 23% | 16~30 | 21% | 8% |
| 14% | 14% | 31~45 | 18% | 24% |
| 14% | 14% | 46~60 | 13% | 20% |
| 16% | 14% | 61~75 | 23% | 6% |
| 19% | 19% | 76~90 | 18% | 33% |