KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
04/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
08-08
2026
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju United FC
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-08
2026
Jeju United FC
FC Anyang
10 Ngày
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Cách đây
19-08
2026
FC Anyang
Jeju United FC
14 Ngày
Siêu cúp Đức
Cách đây
23-08
2026
Borussia Dortmund
Bayern Munich
18 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
31-08
2026
Bayern Munich
VfB Stuttgart
26 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
02-09
2026
VfL Osnabruck
Bayern Munich
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jeju United FC và Bayern Munich vào 18:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
In-Soo Yu
83'
53'
Hiroki Ito
41'
Bastian AssomoJoao Palhinha
39'
Tom Bischof
Lee Chang-MinMatheus Aias Barrozo Rodrigues
15'
11'
Felipe ChavezGuido Della Rovere
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 7% | 12% |
| 17% | 12% | 16~30 | 12% | 20% |
| 14% | 16% | 31~45 | 23% | 20% |
| 11% | 21% | 46~60 | 20% | 10% |
| 11% | 19% | 61~75 | 10% | 7% |
| 34% | 24% | 76~90 | 23% | 28% |