KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
11/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Mjallby AIF
IK Sirius FK
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
IK Sirius FK
Hacken
12 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
27-08
2026
Friska Viljor FC
IK Sirius FK
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Brommapojkarna
Orgryte
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Brommapojkarna
Degerfors IF
12 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
28-08
2026
Falu FK
Brommapojkarna
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Sirius FK và Brommapojkarna vào 00:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Serge Junior Ngouali
89'
Oliver Berg
Noel MilleskogVictor Svensson
88'
85'
Lukas BjorklundKamilcan Sever
73'
Serge Junior NgoualiRasmus Orqvist
72'
Oskar CottonJordan Simpson
62'
Wilmer OdefalkAnton Kurochkin
Joakim PerssonOdera Samuel Adindu
57'
Otso LiimattaAugust Ljungberg
57'
49'
Jordan Simpson
Odera Samuel Adindu
40'
28'
Obilor Denzel Okeke
25'
Oliver Zanden
Isak BjerkeboMelker Heier
23'
Victor SvenssonAugust Ljungberg
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
34
D.Ćelić
Cavallius L.
122
Krusnell O.
Orqvist R.
114
Anker T.
Simpson J.
232
Soumah M.
Troelsen A.
35
Castegren H.
Zanden O.
66
Lindberg M.
A.Kurochkin
1710
Heier M.
Strand S.
1624
V.Svensson
K.Barslund
2736
Ljungberg A.
Okeke O.
711
Bjerkebo I.
Berg O.
1025
Adindu O.
Sever K.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 2% | 8% |
| 11% | 19% | 16~30 | 13% | 14% |
| 19% | 4% | 31~45 | 13% | 24% |
| 12% | 12% | 46~60 | 22% | 14% |
| 17% | 24% | 61~75 | 16% | 14% |
| 20% | 19% | 76~90 | 27% | 24% |