KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Panama LPF
Cách đây
15-08
2026
San Francisco FC
CA Independiente La Chorrera
4 Ngày
Panama LPF
Cách đây
23-08
2026
CA Independiente La Chorrera
Union Cocle
11 Ngày
Panama LPF
Cách đây
29-08
2026
Tauro FC
CA Independiente La Chorrera
18 Ngày
Panama LPF
Cách đây
18-08
2026
CD Universitario
Union Cocle
7 Ngày
Panama LPF
Cách đây
24-08
2026
Herrera FC
CD Universitario
12 Ngày
Panama LPF
Cách đây
30-08
2026
CD Universitario
CD Arabe Unido
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Independiente La Chorrera và CD Universitario vào 08:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Omar Berrocal
75'
67'
Derick Edmund
Davis Contreras
65'
64'
Joel Guevara
Juan Gonzalez
63'
45+4'
Joel Guevara
Angel Valverde
45+1'
23'
Alexis Cundumi
Juan Gonzalez
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.2
1.2Bàn thua1.9
10.4Bị sút trúng mục tiêu9.7
4.5Phạt góc5.1
2.6Thẻ vàng3
51.3%Phạm lỗi51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%16%1~1512%16%
11%18%16~3012%16%
13%16%31~4514%18%
6%8%46~602%8%
25%16%61~7524%16%
20%21%76~9031%24%