KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
12/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-08
2026
Stellenbosch FC
Marumo Gallants
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2026
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Marumo Gallants
TS Galaxy
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-08
2026
Milford
Kruger United
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Kruger United
Maritzburg United
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-09
2026
Kruger United
Orlando Pirates
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marumo Gallants và Kruger United vào 00:30 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Thendo Mukumela
90+4'
Marvin SikhosanaSiphosakhe Ntiya Ntiya
87'
Edgar ManakaMsindisi Ndlovu
87'
77'
Heaven SereetsKatlego Mohamme
76'
Ozil
Katlego Otladisa
74'
73'
Ozil
70'
Ebrahim Seedat
Katlego OtladisaThapelo Dhludhlu
66'
46'
Ntsako Neverdie MakhubelaTatenda Tavengwa
46'
Khetukuthula NdlovuSphiwe Prince Mahlangu
Mlungisi Sikakane
45+1'
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
45'
19'
14'
Thendo Mukumela
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
16
Kagiso Mlambo
Marcel Dandjinou
163
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Fakude S.
2944
Sikakane M.
Mukumela T.
1822
Rikhotso M.
Mngonyama K.
4540
Lukhele D. T.
Mohamme K.
264
Mabuza B.
Seedat E.
138
Simo Bright Mbhele
Tavengwa T.
4418
Msindisi Ndlovu
Morne Nel
815
Ndlondlo N.
Maphothe Aphiwe
5011
Dhludhlu T.
Mahlangu S.
3838
Sihlali S.
Ozil
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 16% | 1~15 | 10% | 2% |
| 8% | 10% | 16~30 | 12% | 20% |
| 12% | 12% | 31~45 | 17% | 17% |
| 33% | 14% | 46~60 | 12% | 17% |
| 20% | 14% | 61~75 | 25% | 17% |
| 25% | 31% | 76~90 | 17% | 23% |