KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
13/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-08
2026
Rangers Talca
CD Magallanes
2 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
24-08
2026
CD Magallanes
Deportes Santa Cruz
10 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
31-08
2026
Santiago Wanderers
CD Magallanes
17 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
17-08
2026
Union San Felipe
Cobreloa
3 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
24-08
2026
Cobreloa
Union Espanola
10 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
31-08
2026
Cobreloa
San Marcos de Arica
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Magallanes và Cobreloa vào 02:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jeremias James
85'
72'
Tomás Aránguiz
Facundo Peraza
54'
41'
Gustavo Gotti
36'
Cristian Muga
33'
Matias Sandoval
Ruben Ignacio Farfan Arancibia
27'
Facundo Peraza
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 17% | 6% |
| 12% | 13% | 16~30 | 12% | 12% |
| 12% | 15% | 31~45 | 20% | 24% |
| 18% | 9% | 46~60 | 17% | 16% |
| 12% | 11% | 61~75 | 7% | 10% |
| 34% | 38% | 76~90 | 25% | 30% |