KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
13/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Buxoro FK
Neftchi Fargona
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FK
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-09
2026
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
20 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
OTMK Olmaliq
Dinamo Samarkand
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Termez Surkhon
OTMK Olmaliq
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-09
2026
OTMK Olmaliq
Xorazm Urganch
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Buxoro FK và OTMK Olmaliq vào 22:30 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
75'
Ali AbdurakhmonovAziz Holmurodov
Shakhboz DjurabekovTemur Mamasidikov
65'
Kuvondyk RuzyevJavohir Roziyev
65'
60'
Arihiro SentokuUros Kojic
58'
Dilshod AkhmadalievEldorbek Begimov
Sardor KulmatovVeljko Filipovic
46'
46'
Khamidullo AbdunabievJavohir Ilyosov
46'
Asad SobirzhonovIvan Pesic
Sherzod Esanov
45+3'
Shakhzod Ubaydullaev
41'
37'
Aziz Holmurodov
Veljko FilipovicBojan Mladjovic
30'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
12
Khamroev U.
Ilyosov J.
3542
Kirill Todorov
Saidafzalkhon Akhrorov
227
Mukhtarov K.
Ulmasaliev A.
630
Mladovic B.
Shakhzod Toirov
378
Rodic V.
Eldorbek Begimov
1317
Roziyev J.
Papava G.
58
Anvar Juraev
Pesic I.
7727
Yuldoshev M.
Holmurodov A.
911
Mamasidikov T.
Haghnazari S.
8825
Sherzod Esanov
Nodir Abdurazzakov
1710
Shakhzod Ubaydullaev
Kojic U.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 8% | 16% |
| 10% | 15% | 16~30 | 17% | 11% |
| 25% | 13% | 31~45 | 10% | 25% |
| 15% | 16% | 46~60 | 23% | 23% |
| 17% | 11% | 61~75 | 17% | 9% |
| 12% | 35% | 76~90 | 23% | 13% |