KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Áo
05/09 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
12-09
2026
SC Bregenz
FAC Team Fur Wien
7 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
18-09
2026
FAC Team Fur Wien
FC Liefering
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
09-10
2026
SV Austria Salzburg
FAC Team Fur Wien
34 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
12-09
2026
SC Bregenz
FAC Team Fur Wien
7 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
18-09
2026
St.Polten
SC Bregenz
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
09-10
2026
WSC Hertha Wels
SC Bregenz
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FAC Team Fur Wien và SC Bregenz vào 00:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-5
4-4
4-4
4-4
3-4
3-3
2-3
Tomislav Glavan
2-2
2-2
2-1
1-1
Gabryel Monteiro de Andrade
Lan Piskule
1-0
120+2'
114'
Noah Bitsche
103'
99'
96'
Lasean Sealey
77'
73'
72'
70'
Willian Rodrigues de Oliveira
63'
19'
Yusei Shima

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua1.1
9.3Bị sút trúng mục tiêu7.3
5.1Phạt góc4.9
1.5Thẻ vàng2.1
17Phạm lỗi17
50.8%Kiểm soát bóng54.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~1521%14%
16%15%16~302%18%
20%14%31~4521%20%
14%26%46~6016%12%
12%8%61~7510%11%
16%19%76~9027%20%