KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
27/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Plymouth Argyle
Bradford AFC
2 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-09
2026
Bradford AFC
Cambridge United
6 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
03-09
2026
Bradford AFC
Rotherham United
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Norwich City
Burnley
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
03-09
2026
Burnley
Middlesbrough
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Burnley
Bristol City
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bradford AFC và Burnley vào 01:45 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam Phillips
4-2
3-2
Marcus Edwards
Ibou Touray
3-1
2-1
Jacob Bruun Larsen
Macaulay Gillesphey
2-1
1-1
Zeki Amdouni
Antoni Sarcevic
1-1
0-1
Zian Flemming
Ibou Touray
90+3'
90'
Kyle WalkerConnor Roberts
Bobby PointonWill Swan
83'
80'
Marcus EdwardsMike Tresor Ndayishimiye
80'
Jacob Bruun LarsenDastan Satpayev
80'
Hannibal MejbriUgo Raghouber
80'
Zian FlemmingArmando Broja
Callum ConnollyHenry Cartwright
62'
Antoni SarcevicGeorge Lapslie
62'
Josh NeufvilleKayden Jackson
62'
Nicholas Edward PowellJake Beesley
62'
Henry Cartwright
44'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
21
J.McCracken
Coudert G.
375
Gillesphey M.
Roberts C.
1428
Pennington M.
Ekdal H.
182
Welch R.
Ahmedhodzic A.
153
Touray I.
Lucas Pires
2320
Cartwright H.
Laurent J.
2932
Lapslie G.
Raghouber U.
819
Jackson K.
Satpayev D.
1224
Swan W.
Amdouni Z.
118
Phillips A.
Tresor Ndayishimiye M.
319
Beesley J.
Broja A.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 12% | 19% |
| 2% | 11% | 16~30 | 9% | 8% |
| 13% | 22% | 31~45 | 24% | 20% |
| 16% | 22% | 46~60 | 21% | 16% |
| 23% | 13% | 61~75 | 12% | 16% |
| 27% | 19% | 76~90 | 21% | 19% |