KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
27/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Charlton Athletic
Preston North End
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-09
2026
Preston North End
Bristol City
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Preston North End
Blackburn Rovers
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
29-08
2026
AFC Bournemouth
Everton
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-09
2026
Everton
Manchester United
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
Tottenham Hotspur
Everton
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Preston North End và Everton vào 02:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
George GrybaAlistair Mccann
85'
82'
Adam AznouThierno Barry
81'
Tyrique GeorgeIliman Ndiaye
81'
Carlos AlcarazKiernan Dewsbury-Hall
72'
Brennan JohnsonThierno Barry
70'
Thierno BarryBrennan Johnson
64'
Brennan JohnsonJames Garner
64'
Nathan PattersonTyler Dibling
Harry ClarkeDelano Burgzorg
60'
Alfie DevineLeo Leroy
60'
Alistair MccannThierry Small
60'
Callum LangJusef Erabi
60'
59'
Thierno Barry
25'
Thierno BarryVitaliy Mykolenko
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
21
Nicholls L.
Pickford J.
13
Vukcevic A.
Rohl M.
3419
Gibson L.
Tarkowski J.
614
Storey J.
Keane M.
52
Valentin P.
Mykolenko V.
1615
Thompson J.
Armstrong H.
4527
Leroy L.
Garner J.
3737
Burgzorg D.
Dewsbury-Hall K.
823
A.Moran
T.Dibling
2011
Small T.
Barry T.
119
Erabi J.
Ndiaye I.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 4% | 1~15 | 18% | 6% |
| 18% | 11% | 16~30 | 14% | 18% |
| 9% | 18% | 31~45 | 16% | 13% |
| 21% | 9% | 46~60 | 14% | 16% |
| 18% | 18% | 61~75 | 12% | 13% |
| 18% | 37% | 76~90 | 26% | 30% |