KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
20-09
2026
Vaduz
FC Thun
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-10
2026
Zurich
FC Thun
23 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-10
2026
FC Twente Enschede
FC Thun
29 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
19-09
2026
Young Boys
Servette
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-10
2026
Servette
Sion
23 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
17-10
2026
Rotkreuz
Servette
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Thun và Servette vào 00:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Djoho S.Lilian Njoh
86'
Ivan IzquierdoJarell Simo
86'
David Datro FofanaJarell Simo
84'
Marco Burch
Patrik KristalNicolas Burgy
77'
74'
Jesper Karlsson
Nico MaierFabio Saiz
72'
69'
David Douline
66'
Jesper KarlssonMathis Lambourde
66'
David Datro FofanaKingstone Mutandwa
65'
Téo Allix
Olivier MambwaTom Strannegard
64'
Furkan DursunNoah Christoffersson
64'
Nicolas Burgy
62'
Fabio Saiz
54'
Jan Bamert
47'
Mattias KaitNassim Zoukit
46'
Fabio SaizNils Reichmuth
38'
Fabio Saiz
36'
31'
Bradley Mazikou
29'
Mathis LambourdeLilian Njoh
4'
Kingstone Mutandwa
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Steffen N.
Gertmonas E.
118
Strannegard T.
Mendes H.
1719
Bamert J.
T.Allix
345
Burgy N.
Burch M.
1547
Fehr F.
Mazikou B.
188
Saiz F.
Douline D.
2813
Nassim Zoukit
M.Lambourde
2216
J.Roth
Stevanovic M.
970
Reichmuth N.
Simo J.
2026
Noah Christoffersson
Njoh L.
1496
Labeau B.
Mutandwa K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 22% | 1~15 | 11% | 17% |
| 17% | 15% | 16~30 | 19% | 5% |
| 15% | 10% | 31~45 | 15% | 20% |
| 20% | 15% | 46~60 | 15% | 17% |
| 13% | 8% | 61~75 | 12% | 17% |
| 17% | 26% | 76~90 | 23% | 20% |