KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Anh Premier League International Cup
17/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
19-09
2026
U21 Liverpool
U21 Brighton
2 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
10-10
2026
U21 Brighton
U21 Sheffield Utd
22 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
14-10
2026
Gillingham
U21 Brighton
26 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
12-11
2026
U21 Sunderland
Paris Saint Germain U21
56 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
21-01
2027
U21 Ipswich
Paris Saint Germain U21
126 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Brighton và Paris Saint Germain U21 vào 01:30 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
77'
Quentin Ndjantou
Younes Ibrahim
58'
57'
Younes Ibrahim
40'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 14% | 30% |
| 11% | 21% | 16~30 | 20% | 7% |
| 17% | 14% | 31~45 | 20% | 23% |
| 23% | 14% | 46~60 | 11% | 0% |
| 11% | 14% | 61~75 | 2% | 15% |
| 26% | 28% | 76~90 | 29% | 23% |