KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
27/08 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Champions League Nữ
Cách đây
03-09
2026
Nữ Real Sociedad
Nữ Chelsea FC
6 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
05-09
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Aston Villa
9 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
13-09
2026
Nữ Manchester United
Nữ Chelsea FC
17 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Nữ Real Sociedad
Nữ CDEF Logrono
2 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
03-09
2026
Nữ Real Sociedad
Nữ Chelsea FC
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Nữ Granada CF
Nữ Real Sociedad
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Chelsea FC và Nữ Real Sociedad vào 00:45 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Melvine Malard
88'
83'
Esther Laborde
Lauren JamesEllie Carpenter
74'
Melvine MalardSjoeke Nusken
67'
58'
V. BuurmanLauren James
54'
Naomi GirmaKatie McCabe
29'
Sjoeke Nusken
24'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 63.2% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 16% | 1~15 | 14% | 25% |
| 18% | 17% | 16~30 | 14% | 10% |
| 17% | 17% | 31~45 | 21% | 10% |
| 12% | 8% | 46~60 | 14% | 14% |
| 14% | 19% | 61~75 | 10% | 17% |
| 17% | 19% | 76~90 | 21% | 17% |