KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Áo
30/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
11-09
2026
SV Austria Salzburg
SK Sturm Graz(Trẻ)
14 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
18-09
2026
SK Sturm Graz(Trẻ)
FC Wacker Innsbruck
21 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
09-10
2026
FC Liefering
SK Sturm Graz(Trẻ)
42 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
11-09
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
First Vienna FC
14 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
18-09
2026
Austria Wien(Trẻ)
Rapid Vienna (Trẻ)
21 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
09-10
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
FC Wacker Innsbruck
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Sturm Graz(Trẻ) và Rapid Vienna (Trẻ) vào 15:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Nicolas Jozepovic
86'
Kelechi Nnamdi
86'
Jonas Peinhart
80'
Thomas Gurmann
75'
Niklas LangJulian Halwachs
71'
Julian Halwachs
68'
Jonas Peinhart
56'
Wisler LazarreKelechi Nnamdi
45'
Julian HalwachsJonas Locker
41'
40'
Erik Stehrer
Barne Pernot
21'
8'
Nicolas JozepovicEnsar Music
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 10% | 14% |
| 18% | 25% | 16~30 | 13% | 4% |
| 13% | 10% | 31~45 | 23% | 19% |
| 13% | 12% | 46~60 | 13% | 23% |
| 15% | 16% | 61~75 | 19% | 19% |
| 28% | 16% | 76~90 | 19% | 19% |