KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
04/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
USM Khenchela
ES Ben Aknoun
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
CR Belouizdad
USM Khenchela
20 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
23-09
2026
JS Saoura
USM Khenchela
24 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-09
2026
USM Alger
JS El Biar
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
Olympique Akbou
USM Alger
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
MB Rouissat
USM Alger
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa USM Khenchela và USM Alger vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Abdelhak SameurAhmida Zenasni
70'
66'
Mohamed BouderbalaMohamed Ramdaoui
58'
Rayane Mahrouz
54'
Camara A.Camara A.
46'
31'
Che Malone Junior
Đội hình
Chủ
Khách
7
Mahrouz R.
206
Zenasni A.
Che Malone
43
Qrouja
Khaldi A.
722
Tendeng A.
170
Chaibi A.
Abada A.
289
Askar A.
Haithem Loucif
1216
Litim O.
Redouani S.
1919
Abdelhamid Driss
Glody Likonza
1114
Issouf K.
Ramdaoui M.
150
Hachoud I.
Zakaria Draoui
621
Imadeddine Boubekeur
O. Benbout
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 18.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 16% | 21% |
| 10% | 19% | 16~30 | 8% | 9% |
| 32% | 17% | 31~45 | 21% | 21% |
| 13% | 9% | 46~60 | 16% | 6% |
| 16% | 2% | 61~75 | 8% | 25% |
| 13% | 21% | 76~90 | 29% | 15% |