KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
31-08
2026
Asyut Petroleum
NBE SC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-09
2026
NBE SC
Ghazl El Mahallah
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
15-09
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-09
2026
Zamalek
Petrojet FC
5 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
05-09
2026
AS du Port
Zamalek
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-09
2026
Zamalek
Abo Qair Semads
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NBE SC và Zamalek vào 00:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Ahmed EshoMohamed El Sayed
Salah Bouchama
90+4'
Ali Hamdi
90+3'
87'
Ahmed EshoOday Dabbagh
86'
Ashraf HossamMahmoud Bentayg
77'
Ashraf HossamNasr Mansi
Sayed MohamedYasser Rayan
73'
Ahmed Amin,OufaYaw Annor
73'
66'
Mohamed El SayedAdam Kaied
Yasser Rayan
63'
Cleber Janderson Pereira ReisReda M.
59'
58'
Chico Banza
Salah BouchamaRashad El Metwaly
54'
Ahmed MadbouliMostafa Shalaby
54'
51'
Chico BanzaOday Dabbagh
46'
Ahmed RabieAboel Fettoh Ahmed
46'
Chico BanzaAhmed Sherif
Naser Mohamed
45+1'
26'
Aboel Fettoh Ahmed
6'
Mahmoud Bentayg
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
27
El Balouty A.
Soliman A.
3712
Meteb A.
Gaber O.
433
Dao C.
Ismail M.
242
Mohamed Nasr
Hamdi Mahmoud
2817
Naser M.
Mahmoud Bentayg
314
Hamdi A.
Shehata M.
1711
Shalaby M.
Aboel Fettoh Ahmed
138
El Metwaly R.
Dabbagh O.
9830
Yaw Annor
Kaied A.
1870
Reda M.
Sherif A.
3129
Rayan A. Y.
Mansi N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.4 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 64.9% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 16% | 7% |
| 10% | 24% | 16~30 | 10% | 23% |
| 17% | 19% | 31~45 | 21% | 19% |
| 6% | 12% | 46~60 | 24% | 3% |
| 26% | 12% | 61~75 | 13% | 30% |
| 21% | 21% | 76~90 | 8% | 15% |