KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
27/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
30-08
2026
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-09
2026
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
10-09
2026
Mamelodi Sundowns
Siwelele
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-09
2026
Richards Bay
AmaZulu
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-09
2026
AmaZulu
Marumo Gallants
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-09
2026
Polokwane City FC
AmaZulu
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và AmaZulu vào 00:30 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bennet MokoenaTashreeq Matthews
90+1'
83'
Thapelo MatlhokoAthini Maqokola
82'
Andiswa SitholeMondli Mbanjwa
80'
Sandile Mthethwa
Iqraam RaynersBrayan Leon Muniz
78'
Modiba AubreyFawaaz Basadien
73'
Bennet MokoenaSiyanda Mthanti
73'
Zwane ThembaMkhulise Sphelele
73'
70'
Thandolwenkosi Ngwenya
Brayan Leon MunizTashreeq Matthews
66'
Brayan Leon Muniz
65'
Marcelo Allende
58'
Marcelo AllendeCassius Mailula
56'
Tashreeq Matthews
51'
46'
Langelihle MhlongoLiam Bern
46'
Thandolwenkosi Ngwenya
Mkhulise Sphelele
45'
40'
Siyanda HlangabezaZikhali S.
40'
Keegan AllanOmega Mdaka
Teboho Mokoena
32'
Brayan Leon Muniz
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Williams R.
Wilfried Kouassi
2423
Basadien F.
Mthethwa S.
4242
Khoza M.
Fielies T.
1220
Kekana G.
Hanamub R.
427
Morena Thapelo
Mdaka O.
34
Mokoena T.
Nkosikhona Radebe
1421
Mkhulise Sphelele
Zikhali S.
1917
Matthews T.
Bern L.
1733
Mailula C.
Mbanjwa M.
1538
Mthanti S.
Maqokola A.
212
Leon Muniz B.
Ngwenya T.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 64.6% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 13% | 12% |
| 10% | 15% | 16~30 | 16% | 12% |
| 29% | 15% | 31~45 | 26% | 28% |
| 16% | 22% | 46~60 | 16% | 9% |
| 12% | 12% | 61~75 | 13% | 6% |
| 21% | 25% | 76~90 | 13% | 25% |