KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
30/08 06:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
FC Cincinnati
Washington D.C. United
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Washington D.C. United
Columbus Crew
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
Washington D.C. United
Atlanta United
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Real Salt Lake
Los Angeles FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Los Angeles FC
New York Red Bulls
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
Sporting Kansas City
Los Angeles FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Washington D.C. United và Los Angeles FC vào 06:40 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rene Weiler
90+7'
Nikola MarkovicNathan Ordaz
90+2'
Jared StroudBrandon Servania
86'
81'
Tyler BoydJeremy Ebobisse
Hosei KijimaJackson Hopkins
77'
77'
Jude TerryEddie Segura
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Johnson S.
Lloris H.
16
Kurokawa K.
Hollingshead R.
2421
Dozzell A.
Porteous R.
53
L.Bartlett
Long A.
332
Kimito Nono
Cheberko Y.
237
Peglow
Choiniere M.
664
Peltola M.
Segura E.
423
Servania B.
Delgado M.
822
Ordaz N.
Bouanga Denis
9925
Hopkins J.
Ebobisse J.
1711
Munteanu L.
S. Heung-Min
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 38.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 3% | 18% |
| 14% | 12% | 16~30 | 12% | 12% |
| 11% | 20% | 31~45 | 20% | 12% |
| 19% | 20% | 46~60 | 13% | 25% |
| 11% | 14% | 61~75 | 25% | 9% |
| 33% | 24% | 76~90 | 22% | 21% |