KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
30/08 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
03-09
2026
Deportes Limache
Nublense
4 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
06-09
2026
La Serena
Nublense
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
12-09
2026
Nublense
Everton CD
13 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
05-09
2026
D. Concepcion
Audax Italiano
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
14-09
2026
Colo Colo
D. Concepcion
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
12-10
2026
D. Concepcion
Union La Calera
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nublense và D. Concepcion vào 07:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos SalomonLucas Molina
90+3'
Giovanni Campusano
75'
74'
Joaquin LarriveyJoaquin Alberto Montecinos Naranjo
74'
Aldrix Esteban Jara FalconEthan Espinoza
74'
Misael Davila CarvajalJorge Henriquez
Felipe Campos
65'
Ignacio JeraldinoDiego Sanhueza
60'
55'
Fernando RomeroCarlos Humberto Escobar Ortiz
50'
Fernando MartinezAriel Caceres
Esteban CalderonGabriel Graciani
46'
Felipe CamposRobinson Manuel Rivera Zuniga
46'
Fernando OvelarMatias Plaza
46'
Pablo Calderon
43'
41'
Norman Rodriguez
30'
Jorge Henriquez
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Perez N.
Nicolas Araya
2515
Sebastián Valencia
Caceres A.
44
Bosso Torres O.
Rodriguez N.
216
Calderon P.
Grillo F.
3714
Campusano G.
Riquelme C.
2328
Rivera M.
Sandoval M.
1621
Reyes L.
Rodriguez Y.
1810
Plaza M.
Montecinos J.
1516
Diego Sanhueza
Henriquez Neira J. A.
208
Graciani G.
Espinoza E.
3011
Molina L.
Escobar C.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 7 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 18% | 9% |
| 8% | 10% | 16~30 | 7% | 12% |
| 27% | 13% | 31~45 | 7% | 24% |
| 5% | 17% | 46~60 | 13% | 17% |
| 16% | 23% | 61~75 | 21% | 9% |
| 27% | 28% | 76~90 | 31% | 26% |