KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
30/08 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Charlotte FC
Houston Dynamo
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Houston Dynamo
Real Salt Lake
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
San Jose Earthquakes
Houston Dynamo
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Austin FC
San Jose Earthquakes
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
San Diego FC
San Jose Earthquakes
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
San Jose Earthquakes
Houston Dynamo
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và San Jose Earthquakes vào 07:40 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Agustin BouzatJack McGlynn
90
90
Vitor Costa de BritoEduard Lowen
82
Jack JasinskiJamar Ricketts
73
Nick FernandezBeau Leroux
69
Max FlorianiDavid Romney
Ibrahim AliyuFranco Negri
61
73
Preston JuddPaul Marie
Duncan McGuireHector Miguel Herrera Lopez
75
Duane HolmesFelipe de Andrade Vieira
83
90
Ian HarkesNiko Tsakiris
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
31
Bond J.
Gunn A.
121
Negri F.
D.Munie
534
A.Resch
Romney D.
43
Carlos Antonio
R.Roberts
1836
Felipe Andrade
Marie P.
316
Herrera H.
Vieira R.
146
Artur
Leroux B.
3420
Guilherme
Jamar Ricketts
28
McGlynn J.
Tsakiris N.
1011
Ennali L.
Lowen E.
2319
Bogusz M.
Bouda O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 2.6 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 3.4 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 14% | 17% |
| 7% | 12% | 16~30 | 8% | 13% |
| 23% | 12% | 31~45 | 20% | 21% |
| 13% | 16% | 46~60 | 17% | 17% |
| 19% | 19% | 61~75 | 11% | 10% |
| 21% | 19% | 76~90 | 28% | 19% |