KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NWSL Nữ Mỹ
30/08 07:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
07-09
2026
Denver Summit W
Nữ Sky Blue FC
7 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
12-09
2026
Angel City FC (W)
Denver Summit W
13 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
17-09
2026
Denver Summit W
Bay FC (W)
18 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
07-09
2026
Nữ Chicago Red Stars
Nữ North Carolina
7 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
14-09
2026
Nữ Portland Thorns FC
Nữ Chicago Red Stars
14 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
21-09
2026
Nữ Chicago Red Stars
Nữ Washington Spirit
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Denver Summit W và Nữ Chicago Red Stars vào 07:55 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
58'
Jane Natasha Flint
56'
53'
Julia Grosso
Yamamoto YuzukiJane Natasha Flint
47'
41'
19'
Janine BeckieYamamoto Yuzuki
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 3% | 1~15 | 8% | 15% |
| 16% | 7% | 16~30 | 8% | 12% |
| 20% | 7% | 31~45 | 24% | 10% |
| 20% | 26% | 46~60 | 16% | 27% |
| 16% | 23% | 61~75 | 16% | 17% |
| 16% | 30% | 76~90 | 28% | 17% |