KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga de Expansion MX
30/08 08:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
04-09
2026
Atletico La Paz
Mineros de Zacatecas
5 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
11-09
2026
Mineros de Zacatecas
Atletico Morelia
12 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Tepatitlan de Morelos
Mineros de Zacatecas
19 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
04-09
2026
Tampico Madero
Venados FC
5 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
11-09
2026
Tlaxcala
Tampico Madero
11 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Tampico Madero
CSyD Dorados de Sinaloa
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mineros de Zacatecas và Tampico Madero vào 08:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
31'
Ivan Fernando Ochoa Chavez
Oscar Mazatan
28'
24'
12'
Alberto Rios

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng0.8
2.5Bàn thua1.2
14.7Bị sút trúng mục tiêu11.9
3Phạt góc4.8
3.6Thẻ vàng3
8.2Phạm lỗi12.4
48%Kiểm soát bóng54.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%10%1~1511%8%
16%17%16~309%20%
23%12%31~4521%17%
3%30%46~6015%20%
16%7%61~7513%2%
28%17%76~9028%23%