KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
30/08 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
04-09
2026
America de Cali
Alianza Petrolera
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
12-09
2026
Alianza Petrolera
Atletico Junior Barranquilla
12 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
21-09
2026
Alianza Petrolera
Independiente Santa Fe
21 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
07-09
2026
Atletico Nacional
Deportes Tolima
7 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
14-09
2026
Atletico Nacional
Aguilas Doradas
14 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
21-09
2026
Llaneros FC
Atletico Nacional
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Petrolera và Atletico Nacional vào 08:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
79
Marlos Moreno DuranRengifo J.
Howen RadaCristian Vergara
69
61
Rios X.Yaicar Perlaza
Pedro Camilo Franco UlloaYilson Rosales
57
Carlos Andres Esparragoza PerezEver Meza
46
Edgar Felipe Pardo Castro
34
19
Alfredo Jose Morelos AvilezYaicar Perlaza
5
Andres SarmientoEdwin Andres Cardona Bedoya
24
Marlos Moreno DuranAlfredo Jose Morelos Avilez
Misael MartinezIsrael Alba Marin
36
46
Juan ZapataSamuel Velasquez
61
Cristian ArangoEdwin Andres Cardona Bedoya
Deinner QuinonesEdgar Felipe Pardo Castro
69
72
Kevin Parra AtehortuaAndres Sarmiento
80
Juan RosaMarlos Moreno Duran
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Wallens J.
Armani F.
3433
Jhildrey Lasso
Perlaza Perea Y. A.
2732
Viveros J.
Parra N.
322
Figueroa J.
Tesillo W.
1660
Rosales Y.
Velasquez S.
336
Ever Meza
Andrés Marín
2623
Alba I.
Rengifo J.
198
Munoz J.
Moreno M.
755
Wiston Fernandez
Cardona E.
1017
Pardo F.
Sarmiento A.
2918
Cristian Vergara
Morelos A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 8.4 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 5% | 22% |
| 6% | 11% | 16~30 | 7% | 12% |
| 20% | 18% | 31~45 | 28% | 16% |
| 20% | 15% | 46~60 | 23% | 22% |
| 13% | 20% | 61~75 | 15% | 12% |
| 20% | 24% | 76~90 | 20% | 12% |