KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
30/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2026
Humenne
FC Artmedia Petrzalka
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
12-09
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2026
FC Artmedia Petrzalka
Sokol Dolna Zdana
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
04-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Inter Bratislava
5 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
11-09
2026
Sokol Dolna Zdana
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
12 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
18-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Zlate Moravce
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 15:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Lukáš FedorLuboslav Laura
90+1'
Tomas Stas
85'
Samuel KucharikRafael Freitas
Daniel SvancaraDavid Bordac
83'
Peter Nikolaj
78'
Alex Barilla
77'
Peter NikolajLukas Gasparovic
74'
72'
Tomas Gerat
68'
Šimon MojčákSamuel Gladis
Adam GoljanElvis Isaac
63'
Branislav Ninaj
58'
Miha Kompan BreznikSamuel Habodasz
46'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Deligiannis N.
Gladis S.
1879
Viktor Sliacky
Rafael Freitas
2022
Habodasz S.
Bartos R.
1082
Ninaj B.
Adrian Slancik
301
Mikolas A.
Stas T.
1112
Boah C.
Samuel Chlepko
228
Isaac E.
Gerat T.
893
Gasparovic L.
Macejko A.
77
Bordac D.
Piter-Bucko M.
2827
Alex Barilla
Laura L.
194
Jasso T.
Sot M.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 8% | 4% |
| 6% | 12% | 16~30 | 2% | 12% |
| 15% | 22% | 31~45 | 21% | 17% |
| 8% | 9% | 46~60 | 18% | 12% |
| 33% | 19% | 61~75 | 16% | 24% |
| 25% | 17% | 76~90 | 32% | 29% |