KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2026
Humenne
FC Artmedia Petrzalka
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
12-09
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2026
FC Artmedia Petrzalka
Sokol Dolna Zdana
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
04-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Inter Bratislava
5 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
11-09
2026
Sokol Dolna Zdana
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
12 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
18-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Zlate Moravce
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 15:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Lukáš FedorLuboslav Laura
90+1'
Tomas Stas
85'
Samuel KucharikRafael Freitas
Daniel SvancaraDavid Bordac
83'
Peter Nikolaj
78'
Alex Barilla
77'
Peter NikolajLukas Gasparovic
74'
72'
Tomas Gerat
68'
Šimon MojčákSamuel Gladis
Adam GoljanElvis Isaac
63'
Branislav Ninaj
58'
Miha Kompan BreznikSamuel Habodasz
46'

Đội hình

Chủ
Khách
19
Deligiannis N.
Gladis S.
18
79
Viktor Sliacky
Rafael Freitas
20
22
Habodasz S.
Bartos R.
10
82
Ninaj B.
Adrian Slancik
30
1
Mikolas A.
Stas T.
11
12
Boah C.
Samuel Chlepko
22
8
Isaac E.
Gerat T.
8
93
Gasparovic L.
Macejko A.
7
7
Bordac D.
Piter-Bucko M.
28
27
Alex Barilla
Laura L.
19
4
Jasso T.
Sot M.
6
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2.3
0.9Bàn thua1
10.7Bị sút trúng mục tiêu10.2
4.4Phạt góc5.4
1.8Thẻ vàng1
10.8Phạm lỗi8.4
50.6%Kiểm soát bóng56%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%19%1~158%4%
6%12%16~302%12%
15%22%31~4521%17%
8%9%46~6018%12%
33%19%61~7516%24%
25%17%76~9032%29%