KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

J3 League Nhật Bản
30/08 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
J3 League Nhật Bản
Cách đây
05-09
2026
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro
6 Ngày
J. League Cup
Cách đây
09-09
2026
AC Nagano Parceiro
Mito Hollyhock
10 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC
14 Ngày
J. League Cup
Cách đây
02-09
2026
Thespa Kusatsu Gunma
Albirex Niigata
3 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
05-09
2026
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC
6 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
Renofa Yamaguchi
Thespa Kusatsu Gunma
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Nagano Parceiro và Thespa Kusatsu Gunma vào 16:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Taishi Tamashiro
75'
Manato HyakudaIkhsan Fandi Ahmad
55'
Taiyo ShimokawaHiroto Konishi
49'
Yuya Ono
39'
Kotaro Fujikawa
26'
22'
Taiyo Shimokawa

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.8
1Bàn thua1.6
13.1Bị sút trúng mục tiêu13.7
4.5Phạt góc3.6
1.3Thẻ vàng1.1
10.7Phạm lỗi9.7
47.6%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%10%1~1512%13%
7%14%16~3012%15%
14%19%31~4521%20%
11%12%46~6020%23%
22%14%61~7512%10%
22%27%76~9021%16%