KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
04/09 22:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-09
2026
OTMK Olmaliq
Pakhtakor Tashkent
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
11-09
2026
Pakhtakor Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor
8 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Al Ahli Jeddah
Pakhtakor Tashkent
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-09
2026
FK Andijon
Kuruvchi Kokand Qoqon
6 Ngày
Uzbekistan Cup
Cách đây
15-09
2026
FK Andijon
Olympic MobiUZ
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
18-09
2026
FK Andijon
Nasaf Qarshi
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pakhtakor Tashkent và FK Andijon vào 22:15 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sherzod NasrulloevBashar Resan Bonyan
85'
Stephen ChineduAymen Hussein
85'
79'
Martin Boakye
76'
70'
Sulaymonov B.Doniyor Abdumannopov
Mukhammadrasul Abdumazhidov
69'
Ibrokhim IbrokhimovFlamarion Jovinho Filho
69'
64'
Martin BoakyeRustam Turdimuradov
63'
Eldor AdkhamovAbdurakhmon Komilov
59'
Artem Leonov
46'
Pulatkhozha KholdorkhonovImeda Ashortia
46'
Khumoyunmirzo IminovShokhmalik Komilov
Sardor SabirkhodjaevBashar Resan Bonyan
29'
Zaid Tahseen
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
35
Kuvvatov S.
Potapov A.
197
Alizhonov K.
Komilov A.
1455
Mukhammadrasul Abdumazhidov
Calasan N.
154
Z. Tahseen
Tukhtakhujaev I.
2077
Saitov D.
Ismonaliev U.
2223
Abdurauf Buriev
Toirov M.
2610
Mozgovoy A.
Temirov D.
1850
Flamarion
Abdumannopov D.
2327
Sobirkhuzhaev S.
Komilov S.
821
Resan B.
Ashortia I.
929
Hussein A.
Rustam Turdimuradov
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 4% | 12% |
| 12% | 15% | 16~30 | 26% | 11% |
| 21% | 15% | 31~45 | 17% | 24% |
| 8% | 18% | 46~60 | 17% | 11% |
| 10% | 18% | 61~75 | 17% | 12% |
| 32% | 21% | 76~90 | 17% | 27% |